Xin lỗi qúy khách, tính năng này tạm thời không khả dụng !

Mã ngoại tệ Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Mua tiền mặt Bán tiền mặt
USD 23.065 23.255 23.035 23.255
MYR 5.607 5.736 N/A N/A
AUD 16.789 17.300 16.621 17.300
CAD 17.531 18.083 17.356 18.083
CHF 25.128 25.814 24.876 25.814
CNY 3.478 3.563 N/A N/A
DKK 3.641 3.782 N/A N/A
EUR 27.178 27.929 26.906 27.929
GBP 30.523 31.288 30.218 31.288
HKD 2.940 3.038 2.910 3.038
JPY 216 226 214 226
NZD 16.085 16.365 N/A N/A
SEK 2.668 2.786 N/A N/A
SGD 17.027 17.571 16.857 17.571
THB 748 782 672 782