LÃI SUẤT TIỀN GỬI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN – Hiệu lực từ 07/05/2026
LÃI SUẤT TIỀN GỬI KHÔNG KỲ HẠN
- Loại tiền VNĐ
| Tiền gửi không kỳ hạn |
Lãi suất (%/năm) |
| VND |
0,10 |
- Loại ngoại tệ khác
| Tiền gửi không kỳ hạn |
Lãi suất (%/năm) |
| USD |
0,00 |
| AUD |
0,10 |
| EUR |
0,10 |
| GBP |
0,10 |
| JPY |
0,10 |
| SGD |
0,10 |
LÃI SUẤT TIỀN GỬI CÓ KỲ HẠN VÀ TIỀN GỬI TIẾT KIỆM - BASIC
| Kỳ hạn |
VND Tiền gửi kỳ hạn (%/năm) |
VND Tiền gửi tiết kiệm (%/năm) |
| 1 Tháng |
4,75 |
4,75 |
| 2 Tháng |
4,75 |
4,75 |
| 3 Tháng |
4,75 |
4,75 |
| 4 Tháng |
4,75 |
4,75 |
| 5 Tháng |
4,75 |
4,75 |
| 6 Tháng |
5,80 |
5,80 |
| 7 Tháng |
5,80 |
5,80 |
| 8 Tháng |
5,80 |
5,80 |
| 9 Tháng |
6,00 |
6,00 |
| 10 Tháng |
6,00 |
6,00 |
| 11 Tháng |
6,00 |
6,00 |
| 12 Tháng |
6,30 |
6,30 |
| 13 Tháng |
6,50 |
6,50 |
| 14 Tháng |
6,50 |
6,50 |
| 15 Tháng |
6,50 |
6,50 |
| 16 Tháng |
6,50 |
6,50 |
| 17 Tháng |
6,50 |
6,50 |
| 18 Tháng |
6,80 |
6,80 |
| 24 Tháng |
6,30 |
6,30 |
| 36 Tháng |
5,80 |
5,80 |
| 48 Tháng |
5,80 |
N/A |
| 60 Tháng |
5,80 |
N/A |
- Đề nghị Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với Chi nhánh/Phòng Giao dịch gần nhất để biết thêm lãi suất hiện hành.
- Lãi suất tính trên số ngày thực tế và cơ sở tính lãi là 365 ngày, áp dụng rút trước hạn một phần tiền gửi.
- Lãi suất tiền gửi Đô la Mỹ là 0%/năm theo quy định hiện hành của NHNN.
- Lãi suất các loại ngoại tệ khác hoặc các kỳ hạn không niêm yết, đề nghị Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với Chi nhánh/Phòng Giao dịch gần nhất để biết thêm chi tiết.
|